Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挣”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhèng

挣: vùng vẫy để thoát; cố gắng để đạt được; kiếm (tiền)

Từ vựng
挣钱zhèng qián

挣钱: kiếm tiền

Cụm từ
挣脱zhèng tuō

挣脱: vùng ra; thoát khỏi; phát âm ở Đài Loan: [zheng1 tuo1]

Cụm từ
挣扎zhēng zhá

挣扎: vật lộn

Cụm từ
挣得zhèng dé

挣得: kiếm được (thu nhập); kiếm (tiền)

Cụm từ
撒呓挣sā yì zheng

撒呓挣: (thông tục) nói mớ; mộng du

Cụm từ
垂死挣扎chuí sǐ zhēng zhá

垂死挣扎: vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)

Thành ngữ