挣掙 zhèng 挣 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挣 trong tiếng Việt vùng vẫy để thoát; cố gắng để đạt được; kiếm (tiền) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan