挣脱掙脫 zhèng tuō 挣脱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挣脱 trong tiếng Việt vùng ra; thoát khỏi; phát âm ở Đài Loan: [zheng1 tuo1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan