垂死挣扎 là gì?
垂死挣扎 [chuí sǐ zhēng zhá] có nghĩa là vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ).
Nghĩa của từ 垂死挣扎 trong tiếng Việt
- vùng vẫy trước khi chết
- cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)
Cách đọc và ghi nhớ 垂死挣扎
垂死挣扎 được đọc là chuí sǐ zhēng zhá, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .