Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “指甲”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
指甲zhǐ jia

指甲: móng tay

Cụm từ
指甲钳zhǐ jia qián

指甲钳: bấm móng tay

Cụm từ
指甲盖zhǐ jia gài

指甲盖: móng tay

Cụm từ
指甲油zhǐ jia yóu

指甲油: sơn móng tay

Cụm từ
指甲剪zhǐ jia jiǎn

指甲剪: bấm móng tay

Cụm từ
指甲刀zhǐ jia dāo

指甲刀: bấm móng tay

Cụm từ
脚指甲jiǎo zhǐ jia

脚指甲: móng chân

Cụm từ
拇指甲mǔ zhǐ jia

拇指甲: móng tay cái

Cụm từ
修指甲xiū zhǐ jia

修指甲: làm móng tay

Cụm từ