脚指甲 là gì?
脚指甲 [jiǎo zhǐ jia] có nghĩa là móng chân.
Nghĩa của từ 脚指甲 trong tiếng Việt
móng chân
Cách đọc và ghi nhớ 脚指甲
脚指甲 được đọc là jiǎo zhǐ jia, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “móng chân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .