Kết quả tra từ “指标”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指标zhǐ biāo
指标: mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn; (máy tính) con trỏ
关键绩效指标guān jiàn jì xiào zhǐ biāo
关键绩效指标: chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)
移动平均线指标yí dòng píng jūn xiàn zhǐ biāo
移动平均线指标: chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)
旋转指标xuán zhuǎn zhǐ biāo
旋转指标: số vòng quay
均线指标jūn xiàn zhǐ biāo
均线指标: chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)