关键绩效指标關鍵績效指標 guān jiàn jì xiào zhǐ biāo 关键绩效指标 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 关键绩效指标 trong tiếng Việt chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan