Kết quả cho “招待”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tổ chức tiệc; tiếp đãi; chiêu đãi (khách); phục vụ (khách hàng)
một buổi tiệc chiêu đãi; LT:個|个[ge4],次[ci4]
nhân viên phục vụ: hướng dẫn, bồi bàn, lễ tân, tiếp viên v.v
nhà khách; nhà trọ
họp báo