Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拐弯”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拐弯guǎi wān

拐弯: đi vòng qua khúc cua; rẽ ngoặt; nghĩa bóng: hướng đi mới

Cụm từ
拐弯处guǎi wān chù

拐弯处: góc cua; khúc cong; chỗ ngoặt

Cụm từ
拐弯抹角guǎi wān mò jiǎo

拐弯抹角: nghĩa đen đi quanh co và men theo góc (thành ngữ); nghĩa bóng nói một cách quanh co; lấp lửng; vòng vo tam quốc

Thành ngữ
拐弯儿guǎi wān r

拐弯儿: biến thể er hoá của 拐彎|拐弯[guai3 wan1]

Cụm từ
曲里拐弯qū lǐ guǎi wān

曲里拐弯: quanh co khúc khuỷu (thành ngữ)

Thành ngữ