Kết quả tra từ “扁桃”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扁桃biǎn táo
扁桃: cây hạnh nhân; hạnh nhân; đào dẹt
扁桃体炎biǎn táo tǐ yán
扁桃体炎: viêm amidan
扁桃体biǎn táo tǐ
扁桃体: amidan
扁桃腺炎biǎn táo xiàn yán
扁桃腺炎: viêm amidan
扁桃腺biǎn táo xiàn
扁桃腺: amidan