扁桃体 là gì?
扁桃体 [biǎn táo tǐ] có nghĩa là amidan.
Nghĩa của từ 扁桃体 trong tiếng Việt
amidan
Cách đọc và ghi nhớ 扁桃体
扁桃体 được đọc là biǎn táo tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “amidan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .