Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扁桃体扁桃體

biǎn táo tǐ

扁桃体 là gì?

扁桃体 [biǎn táo tǐ] có nghĩa là amidan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扁桃体 trong tiếng Việt

amidan

Cách đọc và ghi nhớ 扁桃体

扁桃体 được đọc là biǎn táo tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “amidan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan