扁桃体炎扁桃體炎 biǎn táo tǐ yán 扁桃体炎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扁桃体炎 trong tiếng Việt viêm amidan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan