Kết quả cho “戏剧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch
mang tính kịch
nhà soạn kịch; nhà viết kịch
kịch tính
rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)
Học viện Sân khấu Thượng Hải
Học viện Hý kịch Trung ương