Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戏剧”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
戏剧xì jù

戏剧: một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch

Cụm từ
戏剧性xì jù xìng

戏剧性: kịch tính

Cụm từ
戏剧家xì jù jiā

戏剧家: nhà soạn kịch; nhà viết kịch

Cụm từ
戏剧化人格违常xì jù huà rén gé wéi cháng

戏剧化人格违常: rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)

Cụm từ
戏剧化xì jù huà

戏剧化: mang tính kịch

Cụm từ
中央戏剧学院Zhōng yāng Xì jù Xué yuàn

中央戏剧学院: Học viện Hý kịch Trung ương

Cụm từ
上海戏剧学院Shàng hǎi Xì jù Xué yuàn

上海戏剧学院: Học viện Sân khấu Thượng Hải

Cụm từ