Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “意识”

Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
意识yì shí

意识: ý thức; nhận thức; biết; nhận ra

Cụm từ
意识流yì shí liú

意识流: dòng ý thức (trong văn học)

Cụm từ
意识形态yì shí xíng tài

意识形态: hệ tư tưởng

Cụm từ
意识型态yì shí xíng tài

意识型态: biến thể của 意識形態|意识形态[yi4 shi2 xing2 tai4]

Cụm từ
超前意识chāo qián yì shí

超前意识: tầm nhìn xa

Cụm từ
语音意识yǔ yīn yì shí

语音意识: nhận thức ngữ âm

Cụm từ
自我意识zì wǒ yì shí

自我意识: tự nhận thức

Cụm từ
无意识wú yì shí

无意识: vô thức; không tự nguyện

Cụm từ
潜意识qián yì shí

潜意识: tâm thức vô thức; tâm thức tiềm thức; tiềm thức

Cụm từ
构词法意识gòu cí fǎ yì shí

构词法意识: nhận thức cấu trúc từ

Cụm từ
有意识yǒu yì shí

有意识: có ý thức

Cụm từ
思想意识sī xiǎng yì shí

思想意识: ý thức

Cụm từ
句法意识jù fǎ yì shí

句法意识: nhận thức cú pháp

Cụm từ
前意识qián yì shí

前意识: tiền ý thức; trạng thái tiền ý thức

Cụm từ
元语言学意识yuán yǔ yán xué yì shí

元语言学意识: nhận thức siêu ngôn ngữ

Cụm từ
下意识xià yì shí

下意识: tâm thức tiềm ẩn

Cụm từ