潜意识潛意識 qián yì shí 潜意识 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 潜意识 trong tiếng Việt tâm thức vô thức; tâm thức tiềm thức; tiềm thức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan