Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恐惧”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恐惧kǒng jù

恐惧: bị khiếp sợ; sợ hãi; kinh sợ

Cụm từ
恐惧症kǒng jù zhèng

恐惧症: chứng ám ảnh

Cụm từ
社交恐惧症shè jiāo kǒng jù zhèng

社交恐惧症: ám ảnh xã hội; rối loạn lo âu xã hội

Cụm từ
广场恐惧症guǎng chǎng kǒng jù zhèng

广场恐惧症: chứng sợ khoảng rộng

Cụm từ
广场恐惧guǎng chǎng kǒng jù

广场恐惧: chứng sợ khoảng rộng

Cụm từ
幽闭恐惧症yōu bì kǒng jù zhèng

幽闭恐惧症: chứng sợ không gian kín

Cụm từ
幽闭恐惧yōu bì kǒng jù

幽闭恐惧: chứng sợ không gian kín

Cụm từ
密集恐惧症mì jí kǒng jù zhèng

密集恐惧症: chứng sợ lỗ

Cụm từ
同性恋恐惧症tóng xìng liàn kǒng jù zhèng

同性恋恐惧症: chứng sợ đồng tính

Cụm từ
社恐shè kǒng

社恐: người ngại giao tiếp xã hội; sợ xã hội (cách nói mạng)

Ngôn ngữ mạng✓ Đã duyệt