Kết quả tra từ “性别”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性别xìng bié
性别: giới tính
性别认同障碍xìng bié rèn tóng zhàng ài
性别认同障碍: rối loạn định dạng giới (GID); phiền muộn giới tính
性别角色xìng bié jué sè
性别角色: vai trò giới
性别比xìng bié bǐ
性别比: tỷ lệ giới tính
性别歧视xìng bié qí shì
性别歧视: phân biệt giới tính
顺性别shùn xìng bié
顺性别: người hợp giới
跨性别kuà xìng bié
跨性别: chuyển giới