Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怔”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhèng

怔: (tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ; tiếng Đài Loan đọc là [leng4]

Từ vựng
怔神儿zhēng shén r

怔神儿: mất tập trung; mơ màng

Cụm từ
怔怔zhèng zhèng

怔怔: mơ màng

Cụm từ
怔忪zhēng zhōng

怔忪: hoảng sợ; sợ hãi; kinh hoàng

Cụm từ
怔忡zhēng chōng

怔忡: (tim) đập mạnh vì sợ hãi; hồi hộp (y học Trung Quốc)

Cụm từ
怔住zhèng zhù

怔住: sững sờ; kinh ngạc

Cụm từ
魔怔mó zhēng

魔怔: phát điên; bị ám; ma nhập

Cụm từ
目怔口呆mù zhēng kǒu dāi

目怔口呆: ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ; ngớ ngẩn

Thành ngữ
发怔fā zhēng

发怔: bị bối rối; không biết phải làm sao

Cụm từ