Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
目怔口呆

mù zhēng kǒu dāi

目怔口呆 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 目怔口呆 trong tiếng Việt

ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ; ngớ ngẩn

Tra từ liên quan