目怔口呆 mù zhēng kǒu dāi 目怔口呆 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 目怔口呆 trong tiếng Việt ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ; ngớ ngẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan