Kết quả tra từ “心病”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心病xīn bìng
心病: lo âu; điểm nhức nhối; nỗi lo thầm; khó chịu tâm lý; bệnh tim (y học)
肺心病fèi xīn bìng
肺心病: bệnh tim phổi (y học)
丧心病狂sàng xīn bìng kuáng
丧心病狂: (thành ngữ) mất trí; cuồng loạn; điên cuồng
冠心病guān xīn bìng
冠心病: bệnh tim mạch vành