Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心病

xīn bìng

心病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心病 trong tiếng Việt

lo âu; điểm nhức nhối; nỗi lo thầm; khó chịu tâm lý; bệnh tim (y học)

Tra từ liên quan