心病
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心病
lo âu; điểm nhức nhối; nỗi lo thầm; khó chịu tâm lý; bệnh tim (y học)
Giản thể心病
Phồn thể心病
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng