心病 xīn bìng 心病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心病 trong tiếng Việt lo âu; điểm nhức nhối; nỗi lo thầm; khó chịu tâm lý; bệnh tim (y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan