Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冠心病

guān xīn bìng

冠心病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冠心病 trong tiếng Việt

bệnh tim mạch vành

Tra từ liên quan