Kết quả tra từ “心理”
Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心理: tâm lý; tinh thần
心理防线: rào cản tâm lý
心理词典: từ vựng tinh thần
心理统计学: tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học
心理战: chiến tranh tâm lý; hoạt động tâm lý; tâm lý chiến
心理学家: nhà tâm lý học
心理学: tâm lý học
心理分析: phân tâm học
心理作用: một cảm nhận không phản ánh thực tế; một khái niệm dựa trên niềm tin sai lầm
逆反心理: tâm lý phản kháng
认知神经心理学: tâm lý học thần kinh nhận thức
认知心理学: tâm lý học nhận thức
自卑心理: cảm giác tự ti; mặc cảm tự ti
实验心理学: tâm lý học thực nghiệm
完形心理治疗: liệu pháp tâm lý Gestalt
完形心理学: tâm lý học Gestalt (liên quan đến việc xem xét chủ thể như một tổng thể mạch lạc)
创伤后心理压力紧张综合症: rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)
分析心理学: tâm lý học phân tích; tâm lý học Jung
侥幸心理: tin vào may mắn; suy nghĩ mong muốn
仇外心理: bài ngoại