Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心力”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心力xīn lì

心力: nỗ lực tinh thần và thể chất

Cụm từ
心力衰竭xīn lì shuāi jié

心力衰竭: suy tim

Cụm từ
心力交瘁xīn lì jiāo cuì

心力交瘁: kiệt quệ cả tinh thần lẫn thể chất (thành ngữ)

Thành ngữ
离心力lí xīn lì

离心力: lực ly tâm

Cụm từ
向心力xiàng xīn lì

向心力: lực hướng tâm; (nghĩa bóng) lực kết dính; sự gắn kết; tinh thần đồng đội

Cụm từ