Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “强人”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
强人qiáng rén

强人: (chính trị) người quyền lực; (nơi làm việc, đặc biệt là phụ nữ) người rất có năng lực; (cũ) kẻ cướp

Cụm từ
强人所难qiǎng rén suǒ nán

强人所难: ép buộc ai đó làm việc gì

Cụm từ
差强人意chā qiáng rén yì

差强人意: (thành ngữ) chỉ đạt mức chấp nhận; không mấy hài lòng

Thành ngữ
女强人nǚ qiáng rén

女强人: người phụ nữ thành đạt; phụ nữ tài giỏi

Cụm từ