Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强人所难強人所難

qiǎng rén suǒ nán

强人所难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强人所难 trong tiếng Việt

ép buộc ai đó làm việc gì

Tra từ liên quan