Kết quả tra từ “引力”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
引力yǐn lì
引力: lực hấp dẫn; sự hấp dẫn
引力波yǐn lì bō
引力波: sóng hấp dẫn
引力场yǐn lì chǎng
引力场: trường hấp dẫn
万有引力wàn yǒu yǐn lì
万有引力: trọng lực
牵引力qiān yǐn lì
牵引力: lực động; lực kéo
地心引力dì xīn yǐn lì
地心引力: trọng lực trái đất
吸引力xī yǐn lì
吸引力: lực hút (như lực hấp dẫn); sức quyến rũ; sự hấp dẫn