Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地心引力

dì xīn yǐn lì

地心引力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地心引力 trong tiếng Việt

trọng lực trái đất

Tra từ liên quan