Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弑”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shì

弑: sát hại bề trên; giết cha mẹ

Từ vựng
弑父shì fù

弑父: giết cha; giết cha ruột

Cụm từ
弑母shì mǔ

弑母: giết mẹ; phạm tội giết mẹ

Cụm từ
弑君shì jūn

弑君: giết vua; phạm tội giết vua

Cụm từ
篡弑cuàn shì

篡弑: phạm tội giết vua

Cụm từ