Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弑君弒君

shì jūn

弑君 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弑君 trong tiếng Việt

giết vua; phạm tội giết vua

Tra từ liên quan