弑父
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
弑父
giết cha; giết cha ruột
Giản thể弑父
Phồn thể弒父
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng