Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “异构”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
异构yì gòu

异构: đồng phân (hóa học)

Cụm từ
异构体yì gòu tǐ

异构体: đồng phân (hóa học)

Cụm từ
立体异构体lì tǐ yì gòu tǐ

立体异构体: chất lập thể dị cấu (hoá học)

Cụm từ
立体异构lì tǐ yì gòu

立体异构: lập thể dị cấu (hoá học)

Cụm từ
对映异构体duì yìng yì gòu tǐ

对映异构体: đồng phân đối quang (hóa học)

Cụm từ
对映异构duì yìng yì gòu

对映异构: đồng phân đối quang (hóa học)

Cụm từ
同分异构体tóng fēn yì gòu tǐ

同分异构体: chất đồng phân (hóa học)

Cụm từ
同分异构tóng fēn yì gòu

同分异构: đồng phân (hóa học)

Cụm từ