Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “异性”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
异性yì xìng

异性: khác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất

Cụm từ
异性相吸yì xìng xiāng xī

异性相吸: các cực đối lập thu hút nhau; (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau; các sự đối lập thu hút nhau

Cụm từ
异性恋主义yì xìng liàn zhǔ yì

异性恋主义: chủ nghĩa dị tính

Cụm từ
异性恋yì xìng liàn

异性恋: tính dục khác giới; tình yêu khác giới

Cụm từ
异性性接触yì xìng xìng jiē chù

异性性接触: quan hệ tình dục khác giới

Cụm từ
特异性tè yì xìng

特异性: đặc hiệu; tính đặc hiệu; tính cá biệt

Cụm từ
差异性chā yì xìng

差异性: sự khác biệt

Cụm từ