异性
khác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất
khác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tính dục khác giới; tình yêu khác giới
›异性性接触yì xìng xìng jiē chùquan hệ tình dục khác giới
›异己yì jǐbất đồng; người ngoài; khác; không phải bản thân; người khác
›异彩yì cǎirực rỡ khác thường
›异形词yì xíng cícách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 筆劃|笔划[bi3 hua4] và 筆畫|笔画[bi3 hua4]; từ đồng nghĩa hoàn…
›异性恋主义yì xìng liàn zhǔ yìchủ nghĩa dị tính
›异形yì xíngkhông phải loại thông thường; khác thường; dị hình
›异常yì chángbất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.