Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异性異性

yì xìng

异性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异性 trong tiếng Việt

khác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất

Tra từ liên quan