Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “应用”

Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
应用yìng yòng

应用: đưa vào sử dụng; áp dụng; thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.); ứng dụng; sử dụng thực tế; (tin học) ứng dụng

Cụm từ
应用软体yìng yòng ruǎn tǐ

应用软体: phần mềm ứng dụng

Cụm từ
应用软件yìng yòng ruǎn jiàn

应用软件: phần mềm ứng dụng

Cụm từ
应用程式介面yìng yòng chéng shì jiè miàn

应用程式介面: giao diện lập trình ứng dụng (API) (Đài Loan)

Cụm từ
应用程式yìng yòng chéng shì

应用程式: (Đài Loan) (tin học) chương trình; ứng dụng

Cụm từ
应用程序编程接口yìng yòng chéng xù biān chéng jiē kǒu

应用程序编程接口: giao diện lập trình ứng dụng (API)

Cụm từ
应用程序接口yìng yòng chéng xù jiē kǒu

应用程序接口: giao diện lập trình ứng dụng (API)

Cụm từ
应用程序yìng yòng chéng xù

应用程序: (máy tính) chương trình; ứng dụng

Cụm từ
应用科学yìng yòng kē xué

应用科学: khoa học ứng dụng

Cụm từ
应用物理yìng yòng wù lǐ

应用物理: vật lý ứng dụng

Cụm từ
应用文yìng yòng wén

应用文: viết ứng dụng; viết cho mục đích thực tiễn (thư tín thương mại, quảng cáo, v.v.)

Cụm từ
应用数学yìng yòng shù xué

应用数学: toán học ứng dụng

Cụm từ
应用平台yìng yòng píng tái

应用平台: nền tảng ứng dụng (tin học)

Cụm từ
应用层yìng yòng céng

应用层: tầng ứng dụng (tin học)

Cụm từ
网路应用wǎng lù yìng yòng

网路应用: ứng dụng mạng

Cụm từ
网络应用wǎng luò yìng yòng

网络应用: ứng dụng mạng

Cụm từ
杀手级应用shā shǒu jí yìng yòng

杀手级应用: ứng dụng sát thủ, ứng dụng đột phá; killer app

Cụm từ
实际应用shí jì yìng yòng

实际应用: ứng dụng thực tiễn

Cụm từ
客户应用kè hù yìng yòng

客户应用: ứng dụng khách hàng

Cụm từ
商业应用shāng yè yìng yòng

商业应用: ứng dụng kinh doanh

Cụm từ