Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “应用”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

20 từ sẵn sàng
应用
yìngyòng

ứng dụng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
应用层
yìng yòng céng

tầng ứng dụng (tin học)

Cụm từ
应用文
yìng yòng wén

viết ứng dụng; viết cho mục đích thực tiễn (thư tín thương mại, quảng cáo, v.v.)

Cụm từ
应用平台
yìng yòng píng tái

nền tảng ứng dụng (tin học)

Cụm từ
应用数学
yìng yòng shù xué

toán học ứng dụng

Cụm từ
应用物理
yìng yòng wù lǐ

vật lý ứng dụng

Cụm từ
应用科学
yìng yòng kē xué

khoa học ứng dụng

Cụm từ
应用程序
yìng yòng chéng xù

(máy tính) chương trình; ứng dụng

Cụm từ
应用程式
yìng yòng chéng shì

(Đài Loan) (tin học) chương trình; ứng dụng

Cụm từ
应用软件
yìng yòng ruǎn jiàn

phần mềm ứng dụng

Cụm từ
应用软体
yìng yòng ruǎn tǐ

phần mềm ứng dụng

Cụm từ
应用程序接口
yìng yòng chéng xù jiē kǒu

giao diện lập trình ứng dụng (API)

Cụm từ
应用程式介面
yìng yòng chéng shì jiè miàn

giao diện lập trình ứng dụng (API) (Đài Loan)

Cụm từ
应用程序编程接口
yìng yòng chéng xù biān chéng jiē kǒu

giao diện lập trình ứng dụng (API)

Cụm từ
商业应用
shāng yè yìng yòng

ứng dụng kinh doanh

Cụm từ
实际应用
shí jì yìng yòng

ứng dụng thực tiễn

Cụm từ
客户应用
kè hù yìng yòng

ứng dụng khách hàng

Cụm từ
网络应用
wǎng luò yìng yòng

ứng dụng mạng

Cụm từ
网路应用
wǎng lù yìng yòng

ứng dụng mạng

Cụm từ
杀手级应用
shā shǒu jí yìng yòng

ứng dụng sát thủ, ứng dụng đột phá; killer app

Cụm từ