Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应用應用

yìng yòng

应用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应用 trong tiếng Việt

đưa vào sử dụng; áp dụng; thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.); ứng dụng; sử dụng thực tế; (tin học) ứng dụng

Tra từ liên quan