应用软体應用軟體 yìng yòng ruǎn tǐ 应用软体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 应用软体 trong tiếng Việt phần mềm ứng dụng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan