Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应用软件應用軟件

yìng yòng ruǎn jiàn

应用软件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应用软件 trong tiếng Việt

phần mềm ứng dụng

Tra từ liên quan