Kết quả tra từ “应激”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应激yìng jī
应激: căng thẳng (viết tắt của 應激反應|应激反应[ying4 ji1 fan3 ying4])
应激源yìng jī yuán
应激源: tác nhân gây căng thẳng
应激性yìng jī xìng
应激性: dễ kích thích; nhạy cảm; dễ bị kích động
应激反应yìng jī fǎn yìng
应激反应: (sinh lý học, v.v.) căng thẳng