应激應激 yìng jī 应激 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 应激 trong tiếng Việt căng thẳng (viết tắt của 應激反應|应激反应[ying4 ji1 fan3 ying4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan