Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应激性應激性

yìng jī xìng

应激性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应激性 trong tiếng Việt

dễ kích thích; nhạy cảm; dễ bị kích động

Tra từ liên quan