Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应激源應激源

yìng jī yuán

应激源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应激源 trong tiếng Việt

tác nhân gây căng thẳng

Tra từ liên quan