Kết quả tra từ “年纪”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年纪nián jì
年纪: tuổi; LT:把[ba3],個|个[ge4]
上年纪shàng nián jì
上年纪: (người) già đi
上了年纪shàng le nián jì
上了年纪: đang lớn tuổi; thuộc thế hệ già hơn
一把年纪yī bǎ nián jì
一把年纪: tuổi tác cao; già; tuổi cao