Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “干扰”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
干扰gān rǎo

干扰: làm phiền; can thiệp; nhiễu loạn; nhiễu (vật lý)

Cụm từ
干扰素gān rǎo sù

干扰素: interferon

Cụm từ
电磁干扰diàn cí gān rǎo

电磁干扰: nhiễu điện từ

Cụm từ
射频干扰shè pín gān rǎo

射频干扰: nhiễu sóng vô tuyến; nhiễu RF

Cụm từ