干扰素 là gì?
干扰素 [gān rǎo sù] có nghĩa là interferon.
Nghĩa của từ 干扰素 trong tiếng Việt
interferon
Cách đọc và ghi nhớ 干扰素
干扰素 được đọc là gān rǎo sù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “interferon”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .