Kết quả tra từ “布鲁克”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布鲁克Bù lǔ kè
布鲁克: Brook (tên); Peter Brook (1925), đạo diễn sân khấu người Anh
布鲁克海文实验室Bù lǔ kè hǎi wén Shí yàn shì
布鲁克海文实验室: Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
布鲁克海文国家实验室Bù lǔ kè hǎi wén Guó jiā Shí yàn shì
布鲁克海文国家实验室: Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
布鲁克林大桥Bù lǔ kè lín Dà qiáo
布鲁克林大桥: Cầu Brooklyn
布鲁克林Bù lǔ kè lín
布鲁克林: Brooklyn, quận của Thành phố New York
霍尔布鲁克Huò ěr bù lǔ kè
霍尔布鲁克: Holbrook (tên); Richard C.A. Holbrooke (1941-2010), nhà ngoại giao Mỹ, có ảnh hưởng trong việc làm trung gian cho hiệp định hòa bình Dayton…
因斯布鲁克Yīn sī bù lǔ kè
因斯布鲁克: Innsbruck, thành phố ở Áo