Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “布朗”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
布朗Bù lǎng

布朗: Brown (tên); Gordon Brown (1951-), chính trị gia Vương quốc Anh, thủ tướng 2007-2010

Cụm từ
布朗运动bù lǎng yùn dòng

布朗运动: Chuyển động Brown

Cụm từ
布朗族Bù lǎng zú

布朗族: Người Blang, một trong 56 dân tộc được CHND Trung Hoa công nhận chính thức

Cụm từ
布朗尼bù lǎng ní

布朗尼: bánh brownie (món bánh ngọt) (từ mượn)

Cụm từ
布朗大学Bù lǎng Dà xué

布朗大学: Đại học Brown, Providence, Rhode Island

Cụm từ
布朗士Bù lǎng shì

布朗士: Quận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx (đồng nhất với Bronx); cũng viết là 布朗克斯

Cụm từ
布朗克斯Bù lǎng kè sī

布朗克斯: Quận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx (đồng nhất với Bronx); cũng viết là 布朗士

Cụm từ
布朗克士Bù lǎng kè shì

布朗克士: Quận Bronx, thành phố New York

Cụm từ
双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县Shuāng jiāng Lā hù zú Wǎ zú Bù lǎng zú Dǎi zú Zì zhì xiàn

双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县: huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2cang1], Vân Nam

Cụm từ
丹布朗Dān Bù lǎng

丹布朗: Dan Brown (tiểu thuyết gia người Mỹ)

Cụm từ