Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “差”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
chà

kém (giờ), thiếu

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt

dùng trong 參差|参差[cen1 ci1]

Từ vựng
chāi

cử đi (làm việc vặt); (cổ điển) người được cử đi; công việc; chức vụ chính thức

Từ vựng
差不多
chàbùduō

đại khái, xấp xỉ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
差事
chāi shi

việc vặt; nhiệm vụ; công việc; ủy thác; LT:件[jian4]; xem thêm 差使[chai1 shi5]

Cụm từ
差事
chà shì

kém; không đạt tiêu chuẩn

Cụm từ
差价
chā jià

chênh lệch giá

Cụm từ
差使
chāi shi

chức vụ chính thức; nhiệm vụ; công tác; Lượng từ: 件[jian4]; xem thêm 差事[chai1 shi5]

Cụm từ
差分
chā fēn

(toán) gia số; hiệu số; (kỹ thuật) vi phân

Cụm từ
差别
chā bié

khác biệt; phân biệt; chênh lệch

Cụm từ
差劲
chà jìn

tệ; không tốt; dưới trung bình; đáng thất vọng

Cụm từ
差商
chā shāng

(toán học) thương số sai biệt; (toán học) sai phân chia; (toán học) sai phân hữu hạn

Cụm từ
差失
chā shī

lỗi; lỗi lầm

Cụm từ
差异
chā yì

sự khác biệt; chênh lệch

Cụm từ
差役
chāi yì

lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch); quan sai của nha môn phong kiến

Cụm từ
差数
chā shù

hiệu số (kết quả của phép trừ)

Cụm từ
差池
chā chí

sai lầm; lỗi; lỡ làng

Cụm từ
差派
chāi pài

phái đi

Cụm từ
差点
chà diǎn

hầu như; suýt

Cụm từ
差生
chà shēng

học sinh kém

Cụm từ
差讹
chā é

lỗi; sai lầm

Cụm từ
差评
chà píng

đánh giá kém; phê bình tiêu cực

Cụm từ
差误
chā wù

lỗi lầm

Cụm từ
差谬
chà miù

lỗi

Cụm từ