差错差錯 chā cuò 差错 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 差错 trong tiếng Việt lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm; tai nạn; sự cố 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan